Bản dịch của từ 雄声 trong tiếng Việt
雄声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄声 (Danh từ)
【xióng shēng】
01
Âm thanh oai hùng, tiếng vang to và mạnh (âm thanh trầm bổng, mang cảm giác hùng vĩ)
雄壮的声音﹔大的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄声
xióng
雄
shēng
声
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
