Bản dịch của từ 雄夫 trong tiếng Việt

雄夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄夫 (Danh từ)

xióng fū
01

Anh hùng, dũng sĩ; người can đảm như võ sĩ (Hán Việt: hùng + phu → người mạnh mẽ, dũng cảm)

犹勇士﹐壮士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄夫

xióng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép