Bản dịch của từ 雄奋 trong tiếng Việt

雄奋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄奋 (Tính từ)

xióng fèn
01

(từ cổ) cao vút, sừng sững, đột ngột nhô lên; thấy rõ sự cao nổi (gợi cảm giác chói mắt hoặc bất ngờ)

犹突兀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄奋

xióng

fèn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
奋不虑身
奋不顾命
奋不顾生
奋不顾身
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép