Bản dịch của từ 雄姿飒爽 trong tiếng Việt

雄姿飒爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄姿飒爽 (Tính từ)

xióng zī sà shuǎng
01

Hùng tức, dáng vẻ oai phong, hào hiệp và tinh thần tràn đầy; tưởng tượng cảnh người anh hùng tư thế khoẻ khoắn, khí phách rực rỡ.

雄姿:英勇威武的姿态;飒爽:豪迈矫健。形容英俊威武、精神焕发的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄姿飒爽

xióng

姿

shuǎng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
飒俐
飒剌剌
飒尔
飒戾
飒拉
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép