Bản dịch của từ 雄富 trong tiếng Việt

雄富

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄富 (Tính từ)

xióng fù
01

Giàu có, dồi dào, phồn thịnh (từ Hán Việt: = hùng, = phú; nhấn mạnh sự đầy đủ, vững mạnh về của cải hoặc nguồn lực)

雄厚丰富。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄富

xióng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
富中
富丽
富丽堂皇
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép