Bản dịch của từ 雄峻 trong tiếng Việt

雄峻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄峻 (Tính từ)

xióng jùn
01

3.指官高权大。

Ví dụ
02

Cao lớn, hiểm trở; sừng sững và dốc (dùng để mô tả núi non, vách đá)

1.高大险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hùng vĩ và hiểm trở; cao lớn, ngoạn mục và có nét hiểm yếu (thường miêu tả núi thế, địa thế)

2.谓雄伟险要。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄峻

xióng

jùn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
峻严
峻丽
峻举
峻介
峻伟
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép