Bản dịch của từ 雄师百万 trong tiếng Việt

雄师百万

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄师百万 (Danh từ)

xióng shī bǎi wàn
01

Đội quân hùng mạnh, quân đội đông đảo và oai phong (Hán Việt: hùng = hùng mạnh, sư = quân đội)

雄:威武雄壮;师:军队。人数众多、威武雄壮的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄师百万

xióng

shī

bǎi

wàn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
师丈
师严道尊
师事
师人
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép