Bản dịch của từ 雄心勃勃 trong tiếng Việt

雄心勃勃

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄心勃勃 (Thành ngữ)

xióng xīn bó bó
01

Tràn đầy tham vọng

气势磅礴(成语);雄心勃勃的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tràn đầy hoài bão

咄咄逼人的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄心勃勃

xióng

xīn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
勃兴
勃勃
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép