Bản dịch của từ 雄心壮志 trong tiếng Việt

雄心壮志

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄心壮志 (Cụm từ)

xióng xīn zhuàng zhì
01

伟大的理想,宏伟的志愿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄心壮志

xióng

xīn

zhuàng

zhì

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
志业
志义
志乘
志乡
志书
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép