Bản dịch của từ 雄才盖世 trong tiếng Việt

雄才盖世

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄才盖世 (Cụm từ)

xióng cái gài shì
01

盖:压倒。杰出的才能压倒一切。比喻才能高超,无与伦比。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄才盖世

xióng

cái

gài

shì

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép