Bản dịch của từ 雄捷 trong tiếng Việt
雄捷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄捷 (Tính từ)
【xióng jié】
01
Khỏe mạnh, dẻo dai và nhanh nhẹn (sức vóc mạnh mẽ, hành động linh hoạt)
1.雄健矫捷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.谓胜利。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄捷
xióng
雄
jié
捷
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
