Bản dịch của từ 雄权 trong tiếng Việt

雄权

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄权 (Danh từ)

xióng quán
01

Quyền lực nam tính/độc đoán; quyền lực mạnh mẽ, bá chủ (tính thế lực như của nam giới hoặc kẻ mạnh)

犹大权。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄权

xióng

quán

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
权与
权且
权义
权书
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép