Bản dịch của từ 雄材伟略 trong tiếng Việt

雄材伟略

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄材伟略 (Tính từ)

xióng cái wěi lüè
01

Tài năng xuất chúng; tài năng và mưu lược vĩ đại; hùng tài vĩ lược; kế hoạch vĩ đại

雄才:指杰出的人才。 伟略:指宏伟的战略或计划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄材伟略

xióng

cái

wěi

lüè

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
材人
材伎
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
略不世出
略且
略为
略事
略人
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép