Bản dịch của từ 雄梁 trong tiếng Việt
雄梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄梁 (Danh từ)
【xióng liáng】
01
Cây cầu dài, đồ sộ, mang vẻ hùng vĩ (dùng để miêu tả cầu lớn, kiên cố).
雄伟的长桥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄梁
xióng
雄
liáng
梁
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
