Bản dịch của từ 雄步 trong tiếng Việt

雄步

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄步 (Thành ngữ)

xióng bù
01

1.谓称雄。

Ví dụ
02

Tham vọng: bước đi hoặc tiến lên với cái đầu ngẩng cao, với động lực lớn; một phép ẩn dụ để tiến về phía trước với đầy đủ động lực, bình tĩnh và tự tin

2.雄视阔步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄步

xióng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép