Bản dịch của từ 雄深 trong tiếng Việt
雄深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄深 (Tính từ)
【xióng shēn】
01
Hùng trầm, uy lực mà sâu lắng (giọng điệu, văn phong hoặc khí khái đầy nội lực và trầm ổn)
1.雄浑深沉。
Ví dụ
02
2.宏大幽深。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄深
xióng
雄
shēn
深
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
