Bản dịch của từ 雄烈 trong tiếng Việt
雄烈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄烈 (Danh từ)
【xióng liè】
01
1.勇武刚烈。
Ví dụ
02
Hùng vĩ, hùng tráng và mãnh liệt; vừa to lớn vừa dữ dội (thường mô tả khí thế, cảnh tượng hoặc tinh thần chiến đấu)
2.雄壮而猛烈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công nghiệp oai hùng, công lao hào hùng và rực rỡ (thành tích vĩ đại, xứng danh anh hùng).
3.伟大的功业。烈﹐绩业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄烈
xióng
雄
liè
烈
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
