Bản dịch của từ 雄牡箭 trong tiếng Việt

雄牡箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄牡箭 (Danh từ)

xióng mǔ jiàn
01

Tên một loại chim ưng đực (亦称雄鹘箭” — tên chim săn bắt đực)

1.亦称“雄鹘箭”。

Ví dụ
02

2.宋代皇帝郊祀完毕﹐还阙门时﹐行“勘箭”仪式用的雌雄二箭中的雄箭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄牡箭

xióng

jiàn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
牡丹
牡丹亭
牡丹头
牡丹江市
箭不虚发
箭书
箭在弦上
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép