Bản dịch của từ 雄狡 trong tiếng Việt

雄狡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄狡 (Danh từ)

xióng jiǎo
01

2.勇猛狡黠。

Ví dụ
02

1. Chim thú hung dữ, gian xảo; 2. (比喻) Người ngang ngạnh, cương trực nhưng có mưu tính, khó khuất phục (Hán Việt:=hung hãn, =xảo trá).

1.凶猛狡黠的禽兽。喻指桀骜不驯的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄狡

xióng

jiǎo

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
狡乱
狡伪
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép