Bản dịch của từ 雄盛 trong tiếng Việt

雄盛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄盛 (Tính từ)

xióng shèng
01

Phồn vinh, thịnh vượng; giàu có, rộng rãi về của cải (hùng: giàu có, thịnh vượng)

2.谓富庶兴盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả khí thế, cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; uy nghi, hào hùng

3.形容气势宏伟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1.雄壮强盛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄盛

xióng

shèng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
盛不忘衰
盛世
盛世新声
盛业
盛主
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép