Bản dịch của từ 雄职 trong tiếng Việt

雄职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄职 (Danh từ)

xióng zhí
01

Chức vị quan trọng; chức vụ chủ trì, trọng yếu (Hán Việt: hùng chức = chức lớn, trọng trách)

重要的职位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄职

xióng

zhí

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép