Bản dịch của từ 雄芒 trong tiếng Việt

雄芒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄芒 (Tính từ)

xióng máng
01

Lưỡi sắc của đao kiếm; mũi bén (chỉ phần sắc nhọn, nguy hiểm)

1.刀剑的利刃。

Ví dụ
02

Ẩn dụ về động lực hoặc sự sắc bén phi thường, vĩ đại; hùng vĩ, hùng vĩ (có thể dùng làm danh từ hoặc tính từ để mô tả)

2.喻宏大﹑非凡的气势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄芒

xióng

máng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép