Bản dịch của từ 雄辞闳辩 trong tiếng Việt

雄辞闳辩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄辞闳辩 (Tính từ)

xióng cí hóng biàn
01

Hùng biện; lời nói mạnh mẽ, tranh luận sắc bén

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄辞闳辩

xióng

hóng

biàn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
闳中肆外
闳休
闳伟
闳侈
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép