Bản dịch của từ 雄边 trong tiếng Việt

雄边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄边 (Danh từ)

xióng biān
01

Vùng biên cương do nam/tướng chiếm giữ; biên ải hùng tráng (Hán-Việt: ≈ hùng biên)

1.称雄边地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bờ/địa giới hiểm trở, vùng biên cương hiểm yếu (Hán‑Việt: Hùng biên — 'biên' = biên cương, '' gợi ý thế mạnh/khéo hiểm)

2.地势险要的边地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄边

xióng

biān

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
边丁
边上
边业
边严
边乡
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép