Bản dịch của từ 雄郡 trong tiếng Việt
雄郡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄郡 (Danh từ)
【xióng jùn】
01
Dajun: một khu vực hành chính rộng lớn với địa hình nguy hiểm, quyền tài phán rộng lớn, dân số và sản phẩm phong phú (một Shengjun hùng mạnh và hùng mạnh thời cổ đại)
地势险要﹐辖境辽阔﹐人阜物丰的大郡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄郡
xióng
雄
jùn
郡
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
郡丞
郡主
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
