Bản dịch của từ 雄鉴 trong tiếng Việt
雄鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄鉴 (Danh từ)
【xióng jiàn】
01
Sự sáng suốt, khả năng nhận xét, phân biệt rất xuất sắc (mắt nhìn tinh, phán đoán sắc bén)
谓杰出的鉴察力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鉴
xióng
雄
jiàn
鉴
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
