Bản dịch của từ 雄飞突进 trong tiếng Việt

雄飞突进

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄飞突进 (Tính từ)

xióng fēi tū jìn
01

Hùng cường tiến tới; chỉ sự phấn đấu tiến lên mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄飞突进

xióng

fēi

jìn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
进一层
进丁
进上
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép