Bản dịch của từ 雄鸠 trong tiếng Việt

雄鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄鸠 (Danh từ)

xióng jiū
01

Một loài chim bồ câu đực/loài chim tên là '鹘鸠' (thuộc họ bồ câu/diều?), chủ yếu là tên loài chim cổ/hiếm — tương đương một loại bồ câu/nhạn trong văn liệu cổ

1.即鹘鸠。

Ví dụ
02

Chim cúc cu (tên cũ, tức '布谷' tức chim báo xuân)

2.即布谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鸠

xióng

jiū

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép