Bản dịch của từ 雄鸡夜鸣 trong tiếng Việt
雄鸡夜鸣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xióng | ㄒㄩㄥˊ | x | iong | thanh sắc |
雄鸡夜鸣 (Danh từ)
【xióng jī yè míng】
01
Hiện tượng gà trống gáy vào ban đêm (xưa cho là dị thường, điềm báo chiến loạn)
古代认为雄鸡夜鸣为异常现象,预兆战事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鸡夜鸣
xióng
雄
jī
鸡
yè
夜
míng
鸣
Các từ liên quan
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
鸣不平
鸣世
鸣丝
鸣于乔木
鸣佩
- Bính âm:
- 【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
- Các biến thể:
- 䧺, 𩿅
- Hình thái radical:
- ⿰,厷,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熊
䧺
赨
熋
雚
难
隹
䨆
雈
雍
䧿
雉
雞
雥
雑
雔
雰
㚟
聎
堗
猢
絓
鈍
絗
蛤
盜
歯
鈂
英雄
雄伟
雌雄
雄厚
高雄
雄性
雄心
雄壮
雄王
大雄
