Bản dịch của từ 雄鹘箭 trong tiếng Việt

雄鹘箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄鹘箭 (Danh từ)

xióng hú jiàn
01

Một loại tên/phi tiêu cổ đại (xem 雄牡箭) — tên gọi trong cặp đực cái (hùng/ mỗ) của vật dụng bắn; ít dùng, thuộc từ cổ/độc đáo

见“雄牡箭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄鹘箭

xióng

jiàn

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
箭不虚发
箭书
箭在弦上
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép