Bản dịch của từ 雅业 trong tiếng Việt
雅业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅业 (Danh từ)
【yǎ yè】
01
Việc nghiên cứu học問或從事詩文創作(雅:高雅、文雅),即文學、學術方面的事業或嗜好
1.指做学问或创作诗文之事。
Ví dụ
02
Tên kính trọng của một nghề, một doanh nghiệp (đối với một nghề, một doanh nghiệp của người khác); một danh hiệu tôn trọng (chẳng hạn như gọi tác phẩm của người khác là "ngành công nghiệp tao nhã")
2.对他人所操业务的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅业
yǎ
雅
yè
业
Các từ liên quan
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
雅亮
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
