Bản dịch của từ 雅乌 trong tiếng Việt

雅乌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅乌 (Danh từ)

yǎ wū
01

Tên một loài chim trong họ quạ; “为古字”(quạ)。

鸟名。乌鸦的一种。雅﹐“鸦”的古字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅乌

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乐
雅事
雅亮
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép