Bản dịch của từ 雅人韵士 trong tiếng Việt

雅人韵士

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅人韵士 (Tính từ)

yǎ rén yùn shì
01

Văn nhân thanh nhã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅人韵士

rén

yùn

shì

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
韵主
韵书
韵事
韵人
士习
士乡
士五
士人
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép