Bản dịch của từ 雅体 trong tiếng Việt

雅体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅体 (Danh từ)

yá tǐ
01

Chế độ/kiểu thức trang nhã, chính thống (thể thức cổ, cách viết/đề đạt trang trọng)

1.正统之体式。

Ví dụ
02

Kiểu gọi trang trọng để chỉ thân thể người khác (lời tôn kính gọi về cơ thể); cách nói lịch sự về thân xác

2.敬称他人身体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅体

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
体上
体二
体亮
体亲
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép