Bản dịch của từ 雅俗共赏 trong tiếng Việt

雅俗共赏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅俗共赏 (Thành ngữ)

yǎ sú gòng shǎng
01

Sang hèn cùng hưởng; sang hèn cùng thưởng thức

文化高的人和文化低的人都能欣赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅俗共赏

gòng

shǎng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
俗不可耐
俗不堪耐
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép