Bản dịch của từ 雅儒 trong tiếng Việt

雅儒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅儒 (Danh từ)

yǎ rú
01

Người Nho nhã, có đức hạnh (Nho sĩ thanh lịch, cao thượng), đối lập với '俗儒' (Nho sĩ tầm thường).

有雅德的儒者。与俗儒相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅儒

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép