Bản dịch của từ 雅典卫城 trong tiếng Việt

雅典卫城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅典卫城 (Danh từ)

yǎ diǎn wèi chéng
01

Khu di tích kiến trúc cổ ở Athens (Hy Lạp) — quần thể đền đài trên đỉnh Acropolis, nổi tiếng nhất có Đền Parthenon; di tích lịch sử, văn hóa và tôn giáo.

古希腊建筑文化古迹。位于今雅典城西南部。东西长约280米,南北宽约130米。原为雅典奴隶制统治者的城堡,公元前5世纪改建为宗教活动中心。主要由帕提侬神庙、伊瑞克提翁庙等组成。建筑群布局自由,主次分明,在西方建筑史中被誉为建筑群体组合艺术中杰出之例。自中世纪后屡遭破坏,现仅存残迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅典卫城

diǎn

wèi

chéng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
典业
典丽
典乐
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép