Bản dịch của từ 雅典学院 trong tiếng Việt
雅典学院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅典学院 (Danh từ)
【yǎ diǎn xué yuàn】
01
Bức tranh (bích họa) nổi tiếng của Raffaello vẽ năm 1509–1511, chủ đề là “Học viện Athens” (tập hợp các nhà triết học cổ Hy Lạp) — một kiệt tác Phục hưng thể hiện tôn vinh tinh thần Hy Lạp
壁画。意大利拉斐尔作于1509-1511年。以古希腊哲学家柏拉图创建的雅典学院为题,以纵深展开的高大建筑拱门为背景,将希腊、罗马、斯巴达以及意大利的五十余个著名学者和哲学家汇聚于一堂,相互间自由讨论,情绪热烈。作品体现了文艺复兴时期人文主义者对希腊精神的崇拜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅典学院
yǎ
雅
diǎn
典
xué
学
yuàn
院
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
典业
典丽
典乐
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
