Bản dịch của từ 雅号 trong tiếng Việt
雅号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
雅号 (Danh từ)
【yǎ hào】
01
Tên hiệu
精致的称谓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bút hiệu (tên nghệ danh, tên hiệu)
(尊敬的)您尊敬的名字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên hiệu (hài hước: biệt danh thanh lịch của ai đó)
(幽默)某人的优雅绰号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅号
yǎ
雅
hào
号
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
雅片
淹雅
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
