Bản dịch của từ 雅合 trong tiếng Việt
雅合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅合 (Danh từ)
【yǎ hé】
01
Vừa khớp, hợp nhau đúng lúc; (cổ) đúng lúc, thích hợp (ví dụ: ý nghĩ, hành động, thời điểm trùng khớp)
1.正好相合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ya Hui (tiếng Trung cổ): Ya tụ tập, một cuộc tụ họp của văn nhân (một dịp xã hội tao nhã, nơi văn nhân đọc thơ, làm thơ, uống trà và thảo luận về nghệ thuật)
2.雅会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅合
yǎ
雅
hé
合
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
