Bản dịch của từ 雅器 trong tiếng Việt

雅器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅器 (Danh từ)

yǎ qì
01

Nhạc cụ; đồ dùng để biểu diễn âm nhạc (Hán-Việt: y͟á = tao nhã, k͟h͟i = khí/khí cụ) — thường chỉ nhạc cụ trang nhã, dùng trong nhạc cổ

1.指乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có tài lớn, đại tài; bậc tài hoa, người có năng lực vượt trội (Hán-Việt: = nhã, = khí → biểu dụng tài năng an nhã, cao thượng)

2.大才﹐高才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅器

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
器世间
器业
器乐
器二不匮
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép