Bản dịch của từ 雅声 trong tiếng Việt

雅声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅声 (Danh từ)

yǎ shēng
01

Âm nhạc trang nhã, thanh nhã; tiếng nhạc/âm thanh có phong cách thanh lịch (Hán Việt: =, thanh nhã; = âm, tiếng)

雅正之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅声

shēng

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép