Bản dịch của từ 雅奴 trong tiếng Việt

雅奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅奴 (Danh từ)

yǎ nú
01

Thiếu nữ hầu gái (từ cổ, chỉ cô gái làm việc trong nhà, tương tự '丫环')

丫环。雅﹐用同“丫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅奴

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép