Bản dịch của từ 雅学 trong tiếng Việt
雅学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅学 (Danh từ)
【yǎ xué】
01
Nho học chính thống; học thuyết đạo đức, kinh thư của Nho gia (học thuật chính thống, đạo học trang nghiêm).
1.正道之学。指儒家经典之学。
Ví dụ
02
Môn học về thi ca, thi lý hoặc thẩm mỹ văn học (chỉ 'thơ học' hoặc 'thi học')
2.指诗学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅学
yǎ
雅
xué
学
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
