Bản dịch của từ 雅宴 trong tiếng Việt

雅宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅宴 (Danh từ)

yǎ yàn
01

Tiệc trang nhã, yến tiệc thanh lịch ( = trang nhã, = yến tiệc); cũng viết thành 雅燕

1.亦作“雅燕”。

Ví dụ
02

Bữa tiệc trang nhã, thanh lịch; yến tiệc mang phong cách tao nhã (Hán Việt: = nhã, = yến/tiệc)

2.高雅的宴饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅宴

yàn

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép