Bản dịch của từ 雅度 trong tiếng Việt

雅度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅度 (Danh từ)

yǎ dù
01

Quy phạm chính thức, pháp của triều đình; phép tắc, chuẩn mực quốc gia (định ra bởi nhà nước)

1.正度﹐国家规定的法度。

Ví dụ
02

高雅的风度文雅端庄有教养的举止(Hán Việt:=nhã)

2.高雅的风度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.高雅的度量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅度

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
度世
度假
度假村
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép