Bản dịch của từ 雅律 trong tiếng Việt

雅律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

ㄧㄚyathanh ngang

雅律 (Danh từ)

yǎ lǜ
01

Giai luật âm nhạc trang nhã, âm luật chuẩn mực ( = trang nhã; = luật/điệu)

雅正的乐律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅律

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
律义
律乘
律人
律令
律令格式
雅
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép