Bản dịch của từ 雅才 trong tiếng Việt

雅才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚyathanh ngang

ㄧㄚˇyathanh hỏi

雅才 (Danh từ)

yǎ cái
01

Người có tài hoa, tài năng uyên thâm (cách nói trang trọng, cổ) — cũng viết là “雅材

1.亦作“雅材”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tài năng khác thường; người có thiên tư, trí tuệ siêu phàm (từ cổ, dùng để khen năng lực hiếm có)

2.不同寻常的才智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅才

cái

Các từ liên quan

雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
雅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 疋, 鴉, 𤴓
Hình thái radical:
⿰,牙,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép