Bản dịch của từ 雅拜 trong tiếng Việt
雅拜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅拜 (Danh từ)
【yǎ bài】
01
Một loại lễ nghi quỳ bái cổ xưa (một trong chín kiểu quỳ bái): quỳ xuống lần lượt hai gối (先屈一膝,再屈一膝).
古代九种跪拜仪式之一。跪拜时先屈一膝﹐再屈一膝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅拜
yǎ
雅
bài
拜
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
拜上
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
