Bản dịch của từ 雅操 trong tiếng Việt
雅操
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎ | ㄧㄚˇ | y | a | thanh hỏi |
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
雅操 (Danh từ)
【yǎ cāo】
01
Nhạc điệu/khúc nhạc thanh nhã, trang nhã (thường chỉ phẩm chất thanh lịch, ôn hòa của tác phẩm âm nhạc)
1.雅正的乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.高尚的操守。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雅操
yǎ
雅
cāo
操
Các từ liên quan
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
- Bính âm:
- 【yǎ】【ㄧㄚˇ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 伢, 疋, 鴉, 𤴓
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哑
瘂
唖
㿿
蕥
痖
䪵
疨
掗
挜
啞
庌
雔
龨
雉
離
離
隿
䨀
䧴
雍
難
雙
雜
祼
䑪
嵌
𠌞
䇍
痗
𠔟
軴
塭
㳼
喠
㣏
优雅
雅思
高雅
文雅
典雅
雅房
雅致
博雅
淡雅
幽雅
雅片
淹雅
